學華語Kaori Dict

雨過天晴

giản thể: 雨过天晴

guòtiānqíng

ㄩˇ ㄍㄨㄛˋ ㄊㄧㄢ ㄑㄧㄥˊ

VŨ QUÁ THIÊN TÌNH

  1. 1.trời quang sau mưa
  2. 2.tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa (thành ngữ)
  3. 3.sau cơn mưa trời lại sáng (thành ngữ)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xem thêm 雨過天青|雨过天青[yu3 guo4 tian1 qing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨过天晴 nghĩa là gì? · Kaori Dict