- 1.trời quang sau mưa
- 2.tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa (thành ngữ)
- 3.sau cơn mưa trời lại sáng (thành ngữ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 雨過天青|雨过天青[yu3 guo4 tian1 qing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.