學華語Kaori Dict

雪泥鴻爪

giản thể: 雪泥鸿爪

xuěhóngzhǎo

ㄒㄩㄝˇ ㄋㄧˊ ㄏㄨㄥˊ ㄓㄠˇ

TUYẾT NÊ HỒNG TRẢO

  1. 1.dấu chân ngỗng trên tuyết
  2. 2.dấu vết của quá khứ (thành ngữ)
  3. 3.bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪泥鸿爪 nghĩa là gì? · Kaori Dict