電纜調制解調器
giản thể: 电缆调制解调器
diànlǎntiáozhìjiětiáoqì
[ㄉㄧㄢˋ ㄌㄢˇ ㄊㄧㄠˊ ㄓˋ ㄐㄧㄝˇ ㄊㄧㄠˊ ㄑㄧˋ]
ĐIỆN LÃM ĐIỀU CHẾ GIẢI ĐIỀU KHÍ
- 1.modem cáp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.