- 1.cười toe toét

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆露齒而笑。
Tāngmǔ lùchǐérxiào。
Tom đang cười tươi rói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

湯姆露齒而笑。
Tāngmǔ lùchǐérxiào。
Tom đang cười tươi rói