學華語Kaori Dict

露齒而笑

giản thể: 露齿而笑

chǐérxiào

ㄌㄨˋ ㄔˇ ㄦˊ ㄒㄧㄠˋ

LỘ XỈ NHI TIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆露齒而笑。

    Tāngmǔ lùchǐérxiào。

    Tom đang cười tươi rói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露齿而笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict