學華語Kaori Dict

giản thể:

jìng

ㄐㄧㄥˋ

TĨNH

HSK 3TOCFL 4Adj/V
  1. 1.yên
  2. 2.tĩnh
  3. 3.lặng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không động đậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    表面上他很靜,內心很緊張。

    biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng

    Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng

  • 2

    外面很靜,一點兒聲音都沒有。

    wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu

    Ngoài trời rất yên tĩnh, không có tiếng động nào

  • 3

    請安靜一點!

    qǐngān jìng yīdiǎn!

    Hãy im lặng một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静 nghĩa là gì? · Kaori Dict