學華語Kaori Dict

革蘭氏染色法

giản thể: 革兰氏染色法

lánshìrǎn

ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ ㄕˋ ㄖㄢˇ ㄙㄜˋ ㄈㄚˇ

CÁCH LAN THỊ NHIỄM SẮC PHÁP

  1. 1.phương pháp nhuộm Gram (dùng để phân biệt hai loại vi khuẩn khác nhau)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

革兰氏染色法 nghĩa là gì? · Kaori Dict