學華語Kaori Dict

額勒貝格·道爾吉

giản thể: 额勒贝格·道尔吉

Ébèi·Dàoěr

ㄜˊ ㄌㄜˋ ㄅㄟˋ ㄍㄜˊ ㄉㄠˋ ㄦˇ ㄐㄧˊ

NGẠCH LẶC BỐI CÁCH · ĐẠO NHĨ CÁT

  1. 1.Elbegdorj Tsakhia hoặc Tsakhia-giin Elbegdorj (1963-), chính trị gia Đảng Dân chủ có học tại Mỹ của Mông Cổ, tổng thống Mông Cổ từ 2009

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

額勒貝格·道爾吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict