學華語Kaori Dict

類精神分裂型人格違常

giản thể: 类精神分裂型人格违常

lèijīngshénfēnlièxíngrénwéicháng

ㄌㄟˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ ㄒㄧㄥˊ ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ ㄨㄟˊ ㄔㄤˊ

LOẠI TINH THẦN PHÂN LIỆT HÌNH NHÂN CÁCH VI THƯỜNG

  1. 1.rối loạn nhân cách dạng phân liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

類精神分裂型人格違常 nghĩa là gì? · Kaori Dict