學華語Kaori Dict

顛撲不破

giản thể: 颠扑不破

diān

ㄉㄧㄢ ㄆㄨ ㄅㄨˋ ㄆㄛˋ

ĐIÊN PHÁC BẤT PHÁ

  1. 1.vững chắc; không thể phá vỡ
  2. 2.(bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颠扑不破 nghĩa là gì? · Kaori Dict