- 1.vững chắc; không thể phá vỡ
- 2.(bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.