學華語Kaori Dict

飄忽不定

giản thể: 飘忽不定

piāodìng

ㄆㄧㄠ ㄏㄨ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

PHIÊU HỐT BẤT ĐỊNH

  1. 1.trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
  2. 2.lang thang
  3. 3.không ổn định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phiêu bạt
  2. 5.thất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飘忽不定 nghĩa là gì? · Kaori Dict