食
shí
[ㄕˊ]
THỰC
- 1.ăn
- 2.thức ăn
- 3.thức ăn chăn nuôi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhật thực, nguyệt thực
Cách đọc khác:sì — cho ăn (người hoặc động vật)

例句Câu ví dụ
- 1
她在節食。
tā zài jiéshí。
Cô ấy đang ăn kiêng
- 2
我在節食。
wǒ zài jiéshí。
Tôi đang ăn kiêng
- 3
我們用口進食。
wǒmen yòng kǒu jìnshí。
Chúng ta ăn bằng miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.