食之無味,棄之不甘
giản thể: 食之无味,弃之不甘
shízhīwúwèi,qìzhībùgān
[ㄕˊ ㄓ ㄨˊ ㄨㄟˋ ㄑㄧˋ ㄓ ㄅㄨˋ ㄍㄢ]
THỰC CHI VÔ VỊ , KHÍ CHI BẤT CAM
- 1.xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜[shi2 zhi1 wu2 wei4 , qi4 zhi1 ke3 xi1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.