飽食終日,無所用心
giản thể: 饱食终日,无所用心
bǎoshízhōngrì,wúsuǒyòngxīn
[ㄅㄠˇ ㄕˊ ㄓㄨㄥ ㄖˋ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄩㄥˋ ㄒㄧㄣ]
BÃO THỰC CHUNG NHẬT , VÔ SỞ DỤNG TÂM
- 1.ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ)
- 2.no đủ thức ăn và ở không

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.