學華語Kaori Dict

飽漢不知餓漢飢

giản thể: 饱汉不知饿汉饥

bǎohànzhīèhàn

ㄅㄠˇ ㄏㄢˋ ㄅㄨˋ ㄓ ㄜˋ ㄏㄢˋ ㄐㄧ

BÃO HÁN BẤT TRI NGẠ HÁN CƠ

  1. 1.Kẻ no không biết người đói khổ (thành ngữ).

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饱汉不知饿汉饥 nghĩa là gì? · Kaori Dict