首席信息官
shǒuxíxìnxīguān
[ㄕㄡˇ ㄒㄧˊ ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧ ㄍㄨㄢ]
THỦ TỊCH TÍN TỨC QUAN
- 1.giám đốc thông tin (CIO)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.