首席大法官
shǒuxídàfǎguān
[ㄕㄡˇ ㄒㄧˊ ㄉㄚˋ ㄈㄚˇ ㄍㄨㄢ]
THỦ TỊCH ĐẠI PHÁP QUAN
- 1.Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.