- 1.Martin Luther King, Jr. (1929-1968), nhà thuyết giáo và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ

例句Câu ví dụ
- 1
當時,沒有人能預見到 馬丁·路德·金 之後將在歷史上占據怎樣的地位。
dāngshí, méiyǒu rén néng yùjiàn dào Mǎdīng Lùdé Jīn zhīhòu jiāng zài lìshǐshàng zhànjù zěnyàng de dìwèi。
Khi đó, không ai có thể dự đoán được vị trí quan trọng mà Martin Luther King sẽ giữ trong lịch sử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.