學華語Kaori Dict

馬託格羅索

giản thể: 马托格罗索

tuōLuósuǒ

ㄇㄚˇ ㄊㄨㄛ ㄍㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙㄨㄛˇ

MÃ THÁC CÁCH LA SÁCH

  1. 1.Mato Grosso, tỉnh phía tây của Brazil

Cách đọc khác:MǎtuōgéluósuǒMato Grosso, một bang của Brasil

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马托格罗索 nghĩa là gì? · Kaori Dict