高果糖玉米糖漿
giản thể: 高果糖玉米糖浆
gāoguǒtángyùmǐtángjiāng
[ㄍㄠ ㄍㄨㄛˇ ㄊㄤˊ ㄩˋ ㄇㄧˇ ㄊㄤˊ ㄐㄧㄤ]
CAO QUẢ ĐƯỜNG NGỌC MỄ ĐƯỜNG TƯƠNG
- 1.xi-rô ngô cao fructose (HFCS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.