高速緩衝存儲器
giản thể: 高速缓冲存储器
gāosùhuǎnchōngcúnchǔqì
[ㄍㄠ ㄙㄨˋ ㄏㄨㄢˇ ㄔㄨㄥ ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˇ ㄑㄧˋ]
CAO TỐC HOÃN XUNG TỒN TRỮ KHÍ
- 1.(tin học) bộ nhớ đệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.