學華語Kaori Dict

魚死網破

giản thể: 鱼死网破

wǎng

ㄩˊ ㄙˇ ㄨㄤˇ ㄆㄛˋ

NGƯ TỬ VÕNG PHÁ

  1. 1.nghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách
  2. 2.cuộc đấu tranh sống còn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱼死网破 nghĩa là gì? · Kaori Dict