學華語Kaori Dict

鳥不拉屎

giản thể: 鸟不拉屎

niǎoshǐ

ㄋㄧㄠˇ ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄕˇ

ĐIỂU BẤT LẠP THỈ

  1. 1.Chim không đi đại tiện; (nghĩa bóng) (của một nơi) hẻo lánh và hoang vắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸟不拉屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict