黃南藏族自治州
giản thể: 黄南藏族自治州
HuángnánZàngzúZìzhìzhōu
[ㄏㄨㄤˊ ㄋㄢˊ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
HOÀNG NAM TẠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.