黑背信天翁
hēibèixìntiānwēng
[ㄏㄟ ㄅㄟˋ ㄒㄧㄣˋ ㄊㄧㄢ ㄨㄥ]
HẮC BỐI TÍN THIÊN ÔNG
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.