學華語Kaori Dict

ㄇㄛˋ

MẶC

  1. 1.im lặng
  2. 2.viết từ trí nhớ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不可能繼續保持沈默了。

    wǒ bùkěnéng jìxù bǎochí Shěn mò le。

    Tôi không thể tiếp tục im lặng nữa.

  • 2

    網名叫“沉默”的這個人是陳默嗎?

    wǎng míngjiào “ chénmò ” de zhège rén shì Chén mò ma?

    Người có biệt danh là 'Im lặng' này có phải là Trần Mịch không?

  • 3

    這次作業做完了嗎?默寫背了嗎?

    zhè cì zuòyè zuòwán le ma? mòxiě bèi le ma?

    Bài tập có làm xong chưa? Đã thuộc lòng phần ghi nhớ chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默 nghĩa là gì? · Kaori Dict