一個天南,一個地北
giản thể: 一个天南,一个地北
yīge-tiānnán,yīge-dìběi
[ㄧ ㄍㄜ˙ ㄊㄧㄢ ㄋㄢˊ ㄧ ㄍㄜ˙ ㄉㄧˋ ㄅㄟˇ]
NHẤT CÁ THIÊN NAM , NHẤT CÁ ĐỊA BẮC
- 1.(thành ngữ) sống cách nhau rất xa
Cách đọc khác:yīgetiānnán,yīgedìběi — Một người ở phương Nam, một người ở phương Bắc; sống cách nhau hàng ngàn dặm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.