一人得道,雞犬升天
giản thể: 一人得道,鸡犬升天
yīrén-dédào,jīquǎn-shēngtiān
[ㄧ ㄖㄣˊ ㄉㄜˊ ㄉㄠˋ ㄐㄧ ㄑㄩㄢˇ ㄕㄥ ㄊㄧㄢ]
NHẤT NHÂN ĐẮC ĐẠO , KÊ KHUYỂN THĂNG THIÊN
- 1.nghĩa đen: khi một người đạt được giác ngộ và trường sinh, ngay cả gà chó của họ cũng lên trời cùng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: khi ai đó đạt đến vị trí quyền lực và ảnh hưởng, người thân và bạn bè của họ cũng được hưởng lợi
Cách đọc khác:yīréndédào,jīquǎnshēngtiān — Một người đạt đạo, gà chó cũng lên thiên; (tục ngữ) khi ai đó đạt được quyền lực và ảnh hưởng, thân nhân và bạn bè cũng cùng hưởng lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.