一著不慎,滿盤皆輸
giản thể: 一着不慎,满盘皆输
yīzhāobùshèn,mǎnpánjiēshū
[ㄧ ㄓㄠ ㄅㄨˋ ㄕㄣˋ ㄇㄢˇ ㄆㄢˊ ㄐㄧㄝ ㄕㄨ]
NHẤT TRƯỚC BẤT THẬN , MÃN BÀN GIAI THÂU
- 1.Một nước đi bất cẩn, thua cả ván cờ. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.