一顆老鼠屎壞了一鍋湯
giản thể: 一颗老鼠屎坏了一锅汤
yīkēlǎoshǔshǐhuàileyīguōtāng
[ㄧ ㄎㄜ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄕˇ ㄏㄨㄞˋ ㄌㄜ˙ ㄧ ㄍㄨㄛ ㄊㄤ]
NHẤT KHOA LÃO THỬ THỈ HOẠI LIỄU NHẤT OA THANG
- 1.nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.