上呼吸道感染
shànghūxīdàogǎnrǎn
[ㄕㄤˋ ㄏㄨ ㄒㄧ ㄉㄠˋ ㄍㄢˇ ㄖㄢˇ]
THƯỢNG HÔ HẤP ĐẠO CẢM NHIỄM
- 1.nhiễm trùng đường hô hấp trên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.