學華語Kaori Dict

不亦

ㄅㄨˋ ㄧˋ

BẤT DIỆC

  1. 1.không phải không thật …?; làm sao … mà!

例句Câu ví dụ

  • 1

    下課時間,一群小朋友在沙坑玩得不亦樂乎,完全不想回教室。

    xiàkè shíjiān, yī qún xiǎopéngyǒu zài shākēng wán de bùyìlèhū, wánquán bùxiǎng Huíjiào shì。

    Thời gian ra chơi, một nhóm trẻ con đang chơi đùa trong khuôn viên cát, hoàn toàn không muốn quay lại lớp học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不亦 nghĩa là gì? · Kaori Dict