例句Câu ví dụ
- 1
下課時間,一群小朋友在沙坑玩得不亦樂乎,完全不想回教室。
xiàkè shíjiān, yī qún xiǎopéngyǒu zài shākēng wán de bùyìlèhū, wánquán bùxiǎng Huíjiào shì。
Thời gian ra chơi, một nhóm trẻ con đang chơi đùa trong khuôn viên cát, hoàn toàn không muốn quay lại lớp học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
