學華語Kaori Dict

不怕不識貨,只怕貨比貨

giản thể: 不怕不识货,只怕货比货

shíhuò,zhǐhuòhuò

ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄏㄨㄛˋ ㄓˇ ㄆㄚˋ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˇ ㄏㄨㄛˋ

BẤT PHẠ BẤT THỨC HOÁ , CHỈ PHẠ HOÁ TỈ HOÁ

  1. 1.nghĩa đen: không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng (tục ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: giá trị thực sự của hàng hóa (hoặc con người) chỉ có thể xác định qua so sánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怕不識貨,只怕貨比貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict