不怕不識貨,只怕貨比貨
giản thể: 不怕不识货,只怕货比货
bùpàbùshíhuò,zhǐpàhuòbǐhuò
[ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄏㄨㄛˋ ㄓˇ ㄆㄚˋ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˇ ㄏㄨㄛˋ]
BẤT PHẠ BẤT THỨC HOÁ , CHỈ PHẠ HOÁ TỈ HOÁ
- 1.nghĩa đen: không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: giá trị thực sự của hàng hóa (hoặc con người) chỉ có thể xác định qua so sánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.