不治
bùzhì
[ㄅㄨˋ ㄓˋ]
BẤT TRỊ
- 1.chết vì bệnh hoặc chấn thương mặc dù đã được chữa trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.