例句Câu ví dụ
- 1
我完全不負任何責任。
wǒ wánquán bùfù rènhé zérèn。
Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm
- 2
你這樣肯定她,是不負責任的行為。
nǐ zhèyàng kěndìng tā, shì bùfù zérèn de xíngwéi。
Bạn như vậy khen cô ấy là hành vi thiếu trách nhiệm
- 3
湯姆這麼不負責任,真是的。
Tāngmǔ zhème bùfù zérèn, zhēnshide。
Tom不负责任 như vậy, thật là!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
