學華語Kaori Dict

不負

giản thể: 不负

ㄅㄨˋ ㄈㄨˋ

BẤT PHỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我完全不負任何責任。

    wǒ wánquán bùfù rènhé zérèn。

    Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm

  • 2

    你這樣肯定她,是不負責任的行為。

    nǐ zhèyàng kěndìng tā, shì bùfù zérèn de xíngwéi。

    Bạn như vậy khen cô ấy là hành vi thiếu trách nhiệm

  • 3

    湯姆這麼不負責任,真是的。

    Tāngmǔ zhème bùfù zérèn, zhēnshide。

    Tom不负责任 như vậy, thật là!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不负 nghĩa là gì? · Kaori Dict