學華語Kaori Dict

Shì

ㄕˋ

THẾ

  1. 1.họ [Shi4]

Cách đọc khác:shìcuộc đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的父親去年過世了。

    tā de fùqīn qùnián guòshì le。

    Người cha của anh đã qua đời năm ngoái.

  • 2

    誰讓你知道她過世的事?

    shéi ràng nǐ zhīdào tā guòshì de shì?

    Ai nói cho anh biết cô ấy đã qua đời

  • 3

    他們相信來世。

    tāmen xiāngxìn láishì。

    Họ tin vào kiếp sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世 nghĩa là gì? · Kaori Dict