例句Câu ví dụ
- 1
他的父親去年過世了。
tā de fùqīn qùnián guòshì le。
Người cha của anh đã qua đời năm ngoái.
- 2
誰讓你知道她過世的事?
shéi ràng nǐ zhīdào tā guòshì de shì?
Ai nói cho anh biết cô ấy đã qua đời
- 3
他們相信來世。
tāmen xiāngxìn láishì。
Họ tin vào kiếp sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
