世界知識產權組織
giản thể: 世界知识产权组织
ShìjièZhīshíChǎnquánZǔzhī
[ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄓ ㄕˊ ㄔㄢˇ ㄑㄩㄢˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
THẾ GIỚI TRI THỨC SẢN QUYỀN TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.