中共中央組織部
giản thể: 中共中央组织部
ZhōngGòngZhōngyāngZǔzhībù
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄗㄨˇ ㄓ ㄅㄨˋ]
TRUNG CỘNG TRUNG ƯƠNG TỔ CHỨC BỘ
- 1.Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, giám sát việc bổ nhiệm đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc
- 2.viết tắt 中組部|中组部[Zhong1 zu3 bu4]
Cách đọc khác:ZhōnggòngZhōngyāngZǔzhībù — Bộ Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, bộ phận quản lý bổ nhiệm các đảng viên vào các chức vụ quan trọng trên toàn quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.