中國中央電視台
giản thể: 中国中央电视台
ZhōngguóZhōngyāngDiànshìtái
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄊㄞˊ]
TRUNG QUỐC TRUNG ƯƠNG ĐIỆN THỊ ĐÀI
- 1.Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.