學華語Kaori Dict

中國地質調查局

giản thể: 中国地质调查局

ZhōngguózhìDiàochá

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄓˋ ㄉㄧㄠˋ ㄔㄚˊ ㄐㄩˊ

TRUNG QUỐC ĐỊA CHẤT ĐIỆU TRA CỤC

  1. 1.Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国地质调查局 nghĩa là gì? · Kaori Dict