學華語Kaori Dict

中國新聞網

giản thể: 中国新闻网

ZhōngguóXīnwénWǎng

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄨㄤˇ

TRUNG QUỐC TÂN VĂN VÕNG

  1. 1.Trang web của Tân Văn Xã Trung Quốc (chinanews.com)

Cách đọc khác:ZhōngguóXīnwénwǎngTrang web của Dịch vụ Tin tức Trung Quốc; Trung Quốc Tin tức Dịch vụ [Trung Quốc Tin tức Dịch vụ] (chinanews.com)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国新闻网 nghĩa là gì? · Kaori Dict