中國特色社會主義
giản thể: 中国特色社会主义
Zhōngguótèsèshèhuìzhǔyì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄊㄜˋ ㄙㄜˋ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ]
TRUNG QUỐC ĐẶC SẮC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
- 1.chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, cụm từ được ĐCSTQ giới thiệu năm 1986 để chỉ mô hình tư tưởng của họ, bao gồm cả cải cách kinh tế thời kỳ hậu Mao Trạch Đông

例句Câu ví dụ
- 1
中國特色社會主義制度來之不易。
Zhōngguótèsèshèhuìzhǔyì zhìdù láizhībùyì。
Hệ thống chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc không dễ đạt được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.