學華語Kaori Dict

中國人民志願軍

giản thể: 中国人民志愿军

Zhōngguórénmínzhìyuànjūn

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓˋ ㄩㄢˋ ㄐㄩㄣ

TRUNG QUỐC NHÂN DÂN CHÍ NGUYỆN QUÂN

  1. 1.Quân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc được triển khai để hỗ trợ Triều Tiên năm 1950

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國人民志願軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict