中國國際廣播電台
giản thể: 中国国际广播电台
ZhōngguóGuójìGuǎngbōDiàntái
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄉㄧㄢˋ ㄊㄞˊ]
TRUNG QUỐC QUỐC TẾ NGHIỄM BÁ ĐIỆN ĐÀI
- 1.Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc
- 2.CRI

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.