學華語Kaori Dict

中央情報局

giản thể: 中央情报局

ZhōngyāngQíngbào

ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄑㄧㄥˊ ㄅㄠˋ ㄐㄩˊ

TRUNG ƯƠNG TÌNH BÁO CỤC

  1. 1.Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道中央情報局的什麼?

    nǐ zhīdào ZhōngyāngQíngbàojú de shénme?

    Anh biết gì về CIA?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央情报局 nghĩa là gì? · Kaori Dict