中央軍事委員會
giản thể: 中央军事委员会
ZhōngyāngJūnshìWěiyuánhuì
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄐㄩㄣ ㄕˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG ƯƠNG QUÂN SỰ UỶ VIÊN HỘI
- 1.(Trung Quốc) Quân ủy Trung ương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.