- 1.giơ tay
- 2.giơ tay lên (làm tín hiệu)

例句Câu ví dụ
- 1
請舉手回答問題。
qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí
Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi
- 2
老師點名的時候請舉手。
lǎo shī diǎn míng de shí hou qǐng jǔ shǒu
Khi giáo viên điểm danh, xin hãy giơ tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.