學華語Kaori Dict

舉手

giản thể: 举手

shǒu

ㄐㄩˇ ㄕㄡˇ

CỬ THỦ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.giơ tay
  2. 2.giơ tay lên (làm tín hiệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請舉手回答問題。

    qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí

    Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi

  • 2

    老師點名的時候請舉手。

    lǎo shī diǎn míng de shí hou qǐng jǔ shǒu

    Khi giáo viên điểm danh, xin hãy giơ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

举手 nghĩa là gì? · Kaori Dict