學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧˋ

NGHĨA

  1. 1.họ [Yi4]
  2. 2.(Đài Loan) viết tắt của 義大利|义大利[Yi4da4li4], Ý

Cách đọc khác:công lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    創造主義是一種偽科學。

    Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。

    Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

义 nghĩa là gì? · Kaori Dict