九牛二虎之力
jiǔniúèrhǔzhīlì
[ㄐㄧㄡˇ ㄋㄧㄡˊ ㄦˋ ㄏㄨˇ ㄓ ㄌㄧˋ]
CỬU NGƯU NHỊ HỔ CHI LỰC
- 1.sức mạnh phi thường (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他用盡九牛二虎之力也開不了那道門。
tāyòng jìn jiǔniúèrhǔzhīlì yě kāi bùle nà dào mén。
Dù anh ấy cố gắng đến đâu, anh ấy cũng không mở được cửa đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.